Competency · Lượt 1
Báo cáo năng lực DVKH
Chọn đơn vị để xem báo cáo
Bảng 6.1 · Năng lực cao nhưng hiệu suất thấp
CBNV điểm năng lực tốt nhưng hiệu suất chưa tương xứng — ưu tiên coaching, điều kiện làm việc hoặc phân công lại.
24 người · 87,5% CBQL
| Đơn vị | Số lượng | Tỷ lệ CBQL > PVHV | CBQL > PVHV | PVHV > CBQL | Thâm niên |
|---|
Gợi ý đọc:
- HYN đóng góp nhiều nhất (7 người); tỷ lệ CBQL > PVHV = 85,71%.
- NBH = 0 trong nhóm lệch này; TBH có 1 case nghiêng PVHV.
- Nguồn: Báo cáo FTELBUDBB · Bảng 6.1.
Bảng 6.2 · Năng lực thấp nhưng hiệu suất vượt trội
CBNV năng lực formal thấp nhưng hiệu suất cao — cần rà khung đánh giá hoặc tận dụng điểm mạnh thực thi.
5 người · 4 đơn vị
| Đơn vị | Số lượng | Yếu tố điểm cao hơn | Tỷ lệ CBQL > PVHV | CBQL > PVHV | PVHV > CBQL | Thâm niên TB (tháng) |
|---|
Gợi ý đọc:
- Quy mô nhỏ (5 người) — nên rà từng case.
- SLA: yếu tố PVHV; các đơn vị còn lại gắn CBQL.
- HTH có thâm niên TB rất cao (139,53 tháng).
- Nguồn: Báo cáo FTELBUDBB · Bảng 6.2.